• /'zigzæg/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi
    in zigzags
    hình chữ chi, ngoằn ngoèo

    Tính từ, phó từ

    Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
    zigzag road
    đường chữ chi, đường ngoằn ngoèo
    to run zigzag up the hill
    chạy ngoằn ngoèo lên đồi

    Nội động từ

    Chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi

    Ngoại động từ

    Làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đường díc dắc, đường chữ chi

    Điện

    hình dích dắc

    Kỹ thuật chung

    hình chữ chi
    zigzag route
    đường hình chữ chi
    đường chữ chi

    Giải thích VN: Đường gấp khúc theo chữ chi (z).

    đường chữ I
    đường ngoằn ngoèo

    Kinh tế

    chỗ ngoằn ngoèo
    hình chữ chi
    zigzag gravity barrel lowering sack
    cửa tháo thùng hình chữ chi

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    straight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X